menu_book
見出し語検索結果 "khai cuộc" (1件)
khai cuộc
日本語
名オープニング(将棋)
Anh ấy dùng khai cuộc Quá cung Pháo.
彼は過宮砲のオープニングを使用した。
swap_horiz
類語検索結果 "khai cuộc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khai cuộc" (1件)
Anh ấy dùng khai cuộc Quá cung Pháo.
彼は過宮砲のオープニングを使用した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)